Tiếng Việt
Học sinh ưu tú tiếng Anh là gì?
học sinh ưu tú tiếng Anh là elite student /ɪˈlit ˈstudənt/. Học sinh xuất sắc, đạt thành tích cao trong học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elite student
Ví dụ câu với học sinh ưu tú / elite student
- 1
Cô ấy là một học sinh ưu tú trong lớp.
She is an elite student in her class.
- 2
Các học sinh ưu tú thường nhận được học bổng đặc biệt.
Elite students often receive special scholarships.
Ghi chú dùng từ học sinh ưu tú
Học sinh ưu tú đề cập đến những học sinh xuất sắc, có thành tích nổi bật. Các từ liên quan: 'honor student' (học sinh danh dự), 'scholarship' (học bổng), 'academic excellence' (thành tích học tập xuất sắc).
Video minh hoạ học sinh ưu tú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học sinh ưu tú
Câu hỏi thường gặp về "học sinh ưu tú"
Học sinh ưu tú tiếng Anh là gì?
Học sinh ưu tú tiếng Anh là "elite student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh xuất sắc, đạt thành tích cao trong học tập.
"elite student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elite student" nghĩa tiếng Việt là "học sinh ưu tú". Học sinh ưu tú đề cập đến những học sinh xuất sắc, có thành tích nổi bật.
Phát âm "elite student" như thế nào?
"elite student" có phiên âm IPA /ɪˈlit ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elite student"?
She is an elite student in her class. — Cô ấy là một học sinh ưu tú trong lớp.