The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học thạc sĩ tiếng Anh là gì?

học thạc sĩ tiếng Anh là study a master's degree /ˈstʌdi fər ə ˈmæstərz dɪˈgri/. Học để lấy bằng thạc sĩ sau khi đã có bằng cử nhân.

Hình minh hoạ "học thạc sĩ" tiếng Anh là "study a master's degree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

study a master's degree

Động từ
/ˈstʌdi fər ə ˈmæstərz dɪˈgri/

Ví dụ câu với học thạc sĩ / study a master's degree

  1. 1

    Anh ấy đang học thạc sĩ về quản trị kinh doanh.

    He is studying a master's degree in business administration.

  2. 2

    Cô ấy muốn nâng cao trình độ bằng cách học thạc sĩ.

    She wants to advance her skills by studying a master's degree.

Ghi chú dùng từ học thạc sĩ

Học thạc sĩ là quá trình học nâng cao sau khi có bằng cử nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'bằng thạc sĩ' (master's degree), 'đại học' (university), 'nghiên cứu sinh' (doctoral student).

Video minh hoạ học thạc sĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học thạc sĩ

Câu hỏi thường gặp về "học thạc sĩ"

Học thạc sĩ tiếng Anh là gì?

Học thạc sĩ tiếng Anh là "study a master's degree" (động từ), nghĩa là: Học để lấy bằng thạc sĩ sau khi đã có bằng cử nhân.

"study a master's degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"study a master's degree" nghĩa tiếng Việt là "học thạc sĩ". Học thạc sĩ là quá trình học nâng cao sau khi có bằng cử nhân.

Phát âm "study a master's degree" như thế nào?

"study a master's degree" có phiên âm IPA /ˈstʌdi fər ə ˈmæstərz dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "study a master's degree"?

He is studying a master's degree in business administration. — Anh ấy đang học thạc sĩ về quản trị kinh doanh.