Tiếng Việt
Học vị tiếng Anh là gì?
học vị tiếng Anh là degree /dɪˈgri/. Chứng chỉ hoặc bằng cấp thể hiện trình độ học vấn của một người sau khi hoàn thành một chương trình đào tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
degree
Ví dụ câu với học vị / degree
- 1
Anh ấy đã nhận bằng thạc sĩ về kinh tế.
He received his master's degree in economics.
- 2
Cô ấy đang theo học để lấy bằng tiến sĩ.
She is studying to get her doctoral degree.
Ghi chú dùng từ học vị
Học vị thể hiện trình độ học vấn của cá nhân, như bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ. Các từ liên quan: diploma (bằng cấp), certification (chứng chỉ), qualification (trình độ).
Video minh hoạ học vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học vị
Câu hỏi thường gặp về "học vị"
Học vị tiếng Anh là gì?
Học vị tiếng Anh là "degree" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ hoặc bằng cấp thể hiện trình độ học vấn của một người sau khi hoàn thành một chương trình đào tạo.
"degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"degree" nghĩa tiếng Việt là "học vị". Học vị thể hiện trình độ học vấn của cá nhân, như bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ.
Phát âm "degree" như thế nào?
"degree" có phiên âm IPA /dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "degree"?
He received his master's degree in economics. — Anh ấy đã nhận bằng thạc sĩ về kinh tế.