Tiếng Việt
Độ F tiếng Anh là gì?
độ F tiếng Anh là degree Fahrenheit /ˈfɛrənˌhaɪt/. Đơn vị đo nhiệt độ trong hệ Fahrenheit, phổ biến ở Hoa Kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
degree Fahrenheit
Ví dụ câu với độ F / degree Fahrenheit
- 1
Nhiệt độ hôm nay là 75 độ F.
The temperature today is 75 degrees Fahrenheit.
- 2
Nhiệt độ trong phòng là 68 độ F.
The room temperature is 68 degrees Fahrenheit.
Ghi chú dùng từ độ F
Độ F dùng để đo nhiệt độ, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ. Các từ liên quan: Celsius (độ C), temperature (nhiệt độ), thermometer (nhiệt kế).
Video minh hoạ độ F
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ F
Câu hỏi thường gặp về "độ F"
Độ F tiếng Anh là gì?
Độ F tiếng Anh là "degree Fahrenheit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo nhiệt độ trong hệ Fahrenheit, phổ biến ở Hoa Kỳ.
"degree Fahrenheit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"degree Fahrenheit" nghĩa tiếng Việt là "độ F". Độ F dùng để đo nhiệt độ, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ.
Phát âm "degree Fahrenheit" như thế nào?
"degree Fahrenheit" có phiên âm IPA /ˈfɛrənˌhaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "degree Fahrenheit"?
The temperature today is 75 degrees Fahrenheit. — Nhiệt độ hôm nay là 75 độ F.