Tiếng Việt
Mức độ tiếng Anh là gì?
mức độ tiếng Anh là degree /dɪˈgri/. Mức độ thể hiện mức hoặc cấp của một thứ gì đó, thường dùng để đo lường hoặc mô tả mức của một đặc điểm hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
degree
Ví dụ câu với mức độ / degree
- 1
Mức độ ô nhiễm không khí đã tăng lên trong những năm gần đây.
The degree of air pollution has increased in recent years.
- 2
Anh ấy đạt được mức độ thành công cao trong sự nghiệp của mình.
He has achieved a high degree of success in his career.
Ghi chú dùng từ mức độ
Mức độ dùng để chỉ mức hoặc cấp của một thứ gì đó, như mức độ nguy hiểm, mức độ nghiêm trọng. Các từ liên quan gồm 'level' (mức độ, cấp độ), 'extent' (mức độ, phạm vi), 'severity' (độ nghiêm trọng).
Video minh hoạ mức độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức độ
- mức độ bao phủcoverage level
- mức độ phù hợpcompatibility level
- mức độ sử dụngusage level
- mức độ tin cậyreliability level
- mức độ đánh giáevaluation level
- mức độ hài lòngsatisfaction level
- mức độ tổn thấtloss level
- mức độ ảnh hưởnginfluence level
- mức độ chính xácaccuracy level
- mức độ chênh lệchvariance level
- mức độ hoàn thànhcompletion level
- mức độ quan trọngimportance level
Câu hỏi thường gặp về "mức độ"
Mức độ tiếng Anh là gì?
Mức độ tiếng Anh là "degree" (danh từ), nghĩa là: Mức độ thể hiện mức hoặc cấp của một thứ gì đó, thường dùng để đo lường hoặc mô tả mức của một đặc điểm hoặc trạng thái.
"degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"degree" nghĩa tiếng Việt là "mức độ". Mức độ dùng để chỉ mức hoặc cấp của một thứ gì đó, như mức độ nguy hiểm, mức độ nghiêm trọng.
Phát âm "degree" như thế nào?
"degree" có phiên âm IPA /dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "degree"?
The degree of air pollution has increased in recent years. — Mức độ ô nhiễm không khí đã tăng lên trong những năm gần đây.