The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học từ xa tiếng Anh là gì?

học từ xa tiếng Anh là distance learning /ˈdɪstəns ˈlɜrnɪŋ/. Học từ xa là phương pháp học tập mà sinh viên không cần đến lớp học truyền thống, thường qua internet hoặc các phương tiện truyền thông khác.

Hình minh hoạ "học từ xa" tiếng Anh là "distance learning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

distance learning

Danh từ
/ˈdɪstəns ˈlɜrnɪŋ/

Ví dụ câu với học từ xa / distance learning

  1. 1

    Sinh viên có thể học từ xa qua các khóa học trực tuyến.

    Students can learn remotely through online courses.

  2. 2

    Học từ xa giúp người lớn có thể học tập mà không cần rời khỏi nhà.

    Distance learning allows adults to study without leaving home.

Ghi chú dùng từ học từ xa

Học từ xa là hình thức học không trực tiếp, liên quan đến các thuật ngữ như e-learning (học điện tử), online courses (khóa học trực tuyến), và virtual classrooms (lớp học ảo).

Video minh hoạ học từ xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học từ xa

Câu hỏi thường gặp về "học từ xa"

Học từ xa tiếng Anh là gì?

Học từ xa tiếng Anh là "distance learning" (danh từ), nghĩa là: Học từ xa là phương pháp học tập mà sinh viên không cần đến lớp học truyền thống, thường qua internet hoặc các phương tiện truyền thông khác.

"distance learning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"distance learning" nghĩa tiếng Việt là "học từ xa". Học từ xa là hình thức học không trực tiếp, liên quan đến các thuật ngữ như e-learning (học điện tử), online courses (khóa học trực tuyến), và virtual classrooms (lớp học ảo).

Phát âm "distance learning" như thế nào?

"distance learning" có phiên âm IPA /ˈdɪstəns ˈlɜrnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "distance learning"?

Students can learn remotely through online courses. — Sinh viên có thể học từ xa qua các khóa học trực tuyến.