Tiếng Việt
Nơi học tập tiếng Anh là gì?
Nơi học tập tiếng Anh là Learning space /ˈlɜːnɪŋ speɪs/. Không gian dành cho việc học tập, như lớp học hoặc thư viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Learning space
Ví dụ câu với Nơi học tập / Learning space
- 1
Students gather in the learning space to study.
Students gather in the learning space to study.
- 2
The library is a quiet learning space.
The library is a quiet learning space.
Ghi chú dùng từ Nơi học tập
Nơi học tập là nơi để học và nghiên cứu, như lớp học, thư viện. Các từ liên quan: 'classroom' (lớp học), 'library' (thư viện), 'study area' (khu vực học tập).
Video minh hoạ Nơi học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi học tập
Câu hỏi thường gặp về "Nơi học tập"
Nơi học tập tiếng Anh là gì?
Nơi học tập tiếng Anh là "Learning space" (danh từ), nghĩa là: Không gian dành cho việc học tập, như lớp học hoặc thư viện.
"Learning space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Learning space" nghĩa tiếng Việt là "Nơi học tập". Nơi học tập là nơi để học và nghiên cứu, như lớp học, thư viện.
Phát âm "Learning space" như thế nào?
"Learning space" có phiên âm IPA /ˈlɜːnɪŋ speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Learning space"?
Students gather in the learning space to study. — Students gather in the learning space to study.