Tiếng Việt
Học võ tiếng Anh là gì?
học võ tiếng Anh là learning martial arts /ˈlɜrnɪŋ ˈmɑrʃəl ɑrts/. Hành động học các môn võ thuật để rèn luyện thể chất và tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learning martial arts
Ví dụ câu với học võ / learning martial arts
- 1
Tôi đang học võ để tự vệ.
I am learning martial arts to defend myself.
- 2
Cô ấy đã bắt đầu học võ từ khi còn nhỏ.
She started learning martial arts when she was young.
Ghi chú dùng từ học võ
Học võ là quá trình rèn luyện kỹ năng võ thuật như karate, judo, hoặc taekwondo. Các thuật ngữ liên quan: 'karate' (võ thuật Nhật Bản), 'judo' (võ Nhật), 'taekwondo' (võ Hàn Quốc).
Video minh hoạ học võ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học võ
Câu hỏi thường gặp về "học võ"
Học võ tiếng Anh là gì?
Học võ tiếng Anh là "learning martial arts" (động từ), nghĩa là: Hành động học các môn võ thuật để rèn luyện thể chất và tinh thần.
"learning martial arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learning martial arts" nghĩa tiếng Việt là "học võ". Học võ là quá trình rèn luyện kỹ năng võ thuật như karate, judo, hoặc taekwondo.
Phát âm "learning martial arts" như thế nào?
"learning martial arts" có phiên âm IPA /ˈlɜrnɪŋ ˈmɑrʃəl ɑrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learning martial arts"?
I am learning martial arts to defend myself. — Tôi đang học võ để tự vệ.