Tiếng Việt
Sự tự học tiếng Anh là gì?
Sự tự học tiếng Anh là Self-Learning /sɛlf ˈlɜːnɪŋ/. Việc tự mình học hỏi, không dựa vào lớp học chính quy hoặc giáo viên hướng dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-Learning
Ví dụ câu với Sự tự học / Self-Learning
- 1
He dedicated his evenings to self-learning about computer programming.
Anh ấy dành buổi tối để tự học lập trình máy tính.
- 2
Self-learning can be very effective if you stay disciplined.
Tự học có thể rất hiệu quả nếu bạn duy trì kỷ luật.
Ghi chú dùng từ Sự tự học
Sự tự học là quá trình tự mình nghiên cứu và tiếp thu kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: 'independent study' (học độc lập), 'autodidact' (người tự học), 'self-education' (tự giáo dục).
Video minh hoạ Sự tự học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự tự học
Câu hỏi thường gặp về "Sự tự học"
Sự tự học tiếng Anh là gì?
Sự tự học tiếng Anh là "Self-Learning" (danh từ), nghĩa là: Việc tự mình học hỏi, không dựa vào lớp học chính quy hoặc giáo viên hướng dẫn.
"Self-Learning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-Learning" nghĩa tiếng Việt là "Sự tự học". Sự tự học là quá trình tự mình nghiên cứu và tiếp thu kiến thức.
Phát âm "Self-Learning" như thế nào?
"Self-Learning" có phiên âm IPA /sɛlf ˈlɜːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-Learning"?
Anh ấy dành buổi tối để tự học lập trình máy tính. — He dedicated his evenings to self-learning about computer programming.