The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội chứng người tí hon tiếng Anh là gì?

hội chứng người tí hon tiếng Anh là seckel syndrome /ˈsɛkəl ˈsɪnˌdroʊm/. Hội chứng người tí hon là một rối loạn di truyền gây ra chiều cao thấp và các đặc điểm phát triển khác.

Hình minh hoạ "hội chứng người tí hon" tiếng Anh là "seckel syndrome"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seckel syndrome

Cụm từ
/ˈsɛkəl ˈsɪnˌdroʊm/

Ví dụ câu với hội chứng người tí hon / seckel syndrome

  1. 1

    Seckel syndrome gây ra chiều cao thấp và các đặc điểm đặc trưng khác.

    Children with Seckel syndrome often have microcephaly and a bird-like face.

  2. 2

    Bệnh này ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ nhỏ.

    Seckel syndrome affects the growth and development of children.

Ghi chú dùng từ hội chứng người tí hon

Hội chứng người tí hon là một dạng rối loạn di truyền. Các thuật ngữ liên quan: 'microcephaly' (đầu nhỏ bất thường), 'growth retardation' (chậm phát triển), 'genetic disorder' (rối loạn di truyền).

Video minh hoạ hội chứng người tí hon

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội chứng người tí hon

Câu hỏi thường gặp về "hội chứng người tí hon"

Hội chứng người tí hon tiếng Anh là gì?

Hội chứng người tí hon tiếng Anh là "seckel syndrome" (cụm từ), nghĩa là: Hội chứng người tí hon là một rối loạn di truyền gây ra chiều cao thấp và các đặc điểm phát triển khác.

"seckel syndrome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seckel syndrome" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng người tí hon". Hội chứng người tí hon là một dạng rối loạn di truyền.

Phát âm "seckel syndrome" như thế nào?

"seckel syndrome" có phiên âm IPA /ˈsɛkəl ˈsɪnˌdroʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seckel syndrome"?

Children with Seckel syndrome often have microcephaly and a bird-like face. — Seckel syndrome gây ra chiều cao thấp và các đặc điểm đặc trưng khác.