Tiếng Việt
Hồi chuông to và dài tiếng Anh là gì?
hồi chuông to và dài tiếng Anh là Loud and long chime /laʊd ənd lɒŋ ʧaɪm/. Tiếng chuông lớn và kéo dài, thường báo hiệu sự kiện quan trọng hoặc cảnh báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loud and long chime
Ví dụ câu với hồi chuông to và dài / Loud and long chime
- 1
Tiếng hồi chuông to và dài vang lên báo hiệu bắt đầu lễ hội.
The loud and long chime rang out to signal the start of the festival.
- 2
Hồi chuông to và dài thường được nghe trong các nhà thờ cổ kính.
Loud and long chimes are often heard in ancient churches.
Ghi chú dùng từ hồi chuông to và dài
Hồi chuông to và dài là loại âm thanh lớn, kéo dài, thường dùng để thông báo hoặc cảnh báo. Các từ liên quan: bell (chuông), chime (tiếng chuông), alarm (báo động).
Video minh hoạ hồi chuông to và dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồi chuông to và dài
Câu hỏi thường gặp về "hồi chuông to và dài"
Hồi chuông to và dài tiếng Anh là gì?
Hồi chuông to và dài tiếng Anh là "Loud and long chime" (cụm từ), nghĩa là: Tiếng chuông lớn và kéo dài, thường báo hiệu sự kiện quan trọng hoặc cảnh báo.
"Loud and long chime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loud and long chime" nghĩa tiếng Việt là "hồi chuông to và dài". Hồi chuông to và dài là loại âm thanh lớn, kéo dài, thường dùng để thông báo hoặc cảnh báo.
Phát âm "Loud and long chime" như thế nào?
"Loud and long chime" có phiên âm IPA /laʊd ənd lɒŋ ʧaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loud and long chime"?
The loud and long chime rang out to signal the start of the festival. — Tiếng hồi chuông to và dài vang lên báo hiệu bắt đầu lễ hội.