Tiếng Việt
Đàn chuông tiếng Anh là gì?
đàn chuông tiếng Anh là Chime /ʧaɪm/. Tiếng chuông nhỏ, thường phát ra đều đặn để báo giờ hoặc làm tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chime
Ví dụ câu với đàn chuông / Chime
- 1
The church chime rang at noon.
Tiếng chuông nhà thờ vang lên vào buổi trưa.
- 2
She loved the gentle chime of the wind chimes.
Cô ấy thích tiếng leng keng nhẹ nhàng của chuông gió.
Ghi chú dùng từ đàn chuông
Chime là tiếng chuông nhỏ, thường dùng để báo giờ hoặc tạo âm thanh dễ chịu. Các từ liên quan: bell (chuông lớn), gong (cồng), bell tower (tháp chuông).
Video minh hoạ đàn chuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn chuông
Câu hỏi thường gặp về "đàn chuông"
Đàn chuông tiếng Anh là gì?
Đàn chuông tiếng Anh là "Chime" (danh từ), nghĩa là: Tiếng chuông nhỏ, thường phát ra đều đặn để báo giờ hoặc làm tín hiệu.
"Chime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chime" nghĩa tiếng Việt là "đàn chuông". Chime là tiếng chuông nhỏ, thường dùng để báo giờ hoặc tạo âm thanh dễ chịu.
Phát âm "Chime" như thế nào?
"Chime" có phiên âm IPA /ʧaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chime"?
Tiếng chuông nhà thờ vang lên vào buổi trưa. — The church chime rang at noon.