Tiếng Việt
Hội đồng chấm thi tiếng Anh là gì?
hội đồng chấm thi tiếng Anh là Examination board /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən bɔːrd/. Hội đồng chịu trách nhiệm chấm thi và đánh giá kết quả thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Examination board
Ví dụ câu với hội đồng chấm thi / Examination board
- 1
The examination board announced the results today.
Hội đồng chấm thi đã công bố kết quả hôm nay.
- 2
Members of the examination board met to discuss the grading criteria.
Các thành viên của hội đồng chấm thi đã họp để thảo luận về tiêu chí chấm điểm.
Ghi chú dùng từ hội đồng chấm thi
Hội đồng chấm thi là nhóm người chịu trách nhiệm đánh giá bài thi. Các thuật ngữ liên quan: 'grading' (chấm điểm), 'evaluation' (đánh giá), 'assessment' (xác nhận).
Video minh hoạ hội đồng chấm thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội đồng chấm thi
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng chấm thi"
Hội đồng chấm thi tiếng Anh là gì?
Hội đồng chấm thi tiếng Anh là "Examination board" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng chịu trách nhiệm chấm thi và đánh giá kết quả thi.
"Examination board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Examination board" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng chấm thi". Hội đồng chấm thi là nhóm người chịu trách nhiệm đánh giá bài thi.
Phát âm "Examination board" như thế nào?
"Examination board" có phiên âm IPA /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Examination board"?
Hội đồng chấm thi đã công bố kết quả hôm nay. — The examination board announced the results today.