Tiếng Việt
Hội họa tiếng Anh là gì?
hội họa tiếng Anh là art of painting /ɑrt ʌv ˈpeɪntɪŋ/. Nghệ thuật vẽ tranh, sử dụng màu sắc và hình dạng để thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc qua các bức tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
art of painting
Ví dụ câu với hội họa / art of painting
- 1
Anh ấy đam mê hội họa và dành nhiều thời gian để vẽ tranh phong cảnh.
He is passionate about art of painting and spends a lot of time creating landscape paintings.
- 2
Hội họa là một phần quan trọng của nghệ thuật thị giác.
The art of painting is an important part of visual arts.
Ghi chú dùng từ hội họa
Hội họa là một loại hình nghệ thuật dùng màu sắc và hình ảnh để thể hiện ý tưởng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'drawing' (vẽ), 'sketch' (bản phác thảo), 'palette' (bảng màu).
Video minh hoạ hội họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội họa
Câu hỏi thường gặp về "hội họa"
Hội họa tiếng Anh là gì?
Hội họa tiếng Anh là "art of painting" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật vẽ tranh, sử dụng màu sắc và hình dạng để thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc qua các bức tranh.
"art of painting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"art of painting" nghĩa tiếng Việt là "hội họa". Hội họa là một loại hình nghệ thuật dùng màu sắc và hình ảnh để thể hiện ý tưởng.
Phát âm "art of painting" như thế nào?
"art of painting" có phiên âm IPA /ɑrt ʌv ˈpeɪntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "art of painting"?
He is passionate about art of painting and spends a lot of time creating landscape paintings. — Anh ấy đam mê hội họa và dành nhiều thời gian để vẽ tranh phong cảnh.