Tiếng Việt
Hội họp tiếng Anh là gì?
hội họp tiếng Anh là meetings /ˈmiːtɪŋz/. Cuộc tụ họp của nhiều người để thảo luận hoặc quyết định điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meetings
Ví dụ câu với hội họp / meetings
- 1
Chúng tôi có một cuộc họp vào sáng mai để bàn về dự án mới.
We have a meeting tomorrow morning to discuss the new project.
- 2
Các cuộc họp thường diễn ra hàng tuần để cập nhật tiến độ công việc.
Meetings usually happen weekly to update on work progress.
Ghi chú dùng từ hội họp
Hội họp là hoạt động tập trung nhiều người để thảo luận. Các từ liên quan: 'conference' (hội nghị), 'assembly' (đại hội), 'discussion' (thảo luận).
Video minh hoạ hội họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hội họp
Câu hỏi thường gặp về "hội họp"
Hội họp tiếng Anh là gì?
Hội họp tiếng Anh là "meetings" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tụ họp của nhiều người để thảo luận hoặc quyết định điều gì đó.
"meetings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meetings" nghĩa tiếng Việt là "hội họp". Hội họp là hoạt động tập trung nhiều người để thảo luận.
Phát âm "meetings" như thế nào?
"meetings" có phiên âm IPA /ˈmiːtɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meetings"?
We have a meeting tomorrow morning to discuss the new project. — Chúng tôi có một cuộc họp vào sáng mai để bàn về dự án mới.