Tiếng Việt
Thợ vẽ tiếng Anh là gì?
thợ vẽ tiếng Anh là painting artist /ˈpeɪntɪŋ ˈɑrtəst/. Người sáng tạo ra các tác phẩm hội họa, thường làm việc với sơn và bút vẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
painting artist
Ví dụ câu với thợ vẽ / painting artist
- 1
Anh ấy là một thợ vẽ nổi tiếng trong thành phố.
He is a famous painting artist in the city.
- 2
Các thợ vẽ thường trưng bày tác phẩm của mình tại triển lãm nghệ thuật.
Painting artists often display their works at art exhibitions.
Ghi chú dùng từ thợ vẽ
Thợ vẽ là người sáng tạo ra các tác phẩm hội họa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'artist' (nghệ sĩ), 'painter' (người vẽ tranh), 'art' (nghệ thuật).
Video minh hoạ thợ vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ vẽ
Câu hỏi thường gặp về "thợ vẽ"
Thợ vẽ tiếng Anh là gì?
Thợ vẽ tiếng Anh là "painting artist" (danh từ), nghĩa là: Người sáng tạo ra các tác phẩm hội họa, thường làm việc với sơn và bút vẽ.
"painting artist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"painting artist" nghĩa tiếng Việt là "thợ vẽ". Thợ vẽ là người sáng tạo ra các tác phẩm hội họa.
Phát âm "painting artist" như thế nào?
"painting artist" có phiên âm IPA /ˈpeɪntɪŋ ˈɑrtəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "painting artist"?
He is a famous painting artist in the city. — Anh ấy là một thợ vẽ nổi tiếng trong thành phố.