The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội chợ tiếng Anh là gì?

hội chợ tiếng Anh là fair /fɛr/. Sự kiện lớn nơi nhiều người tụ họp để trưng bày và bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường diễn ra trong thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "hội chợ" tiếng Anh là "fair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fair

Danh từ
/fɛr/

Ví dụ câu với hội chợ / fair

  1. 1

    Chúng tôi đã mua nhiều đồ tại hội chợ cuối tuần.

    We bought many items at the weekend fair.

  2. 2

    Hội chợ sách thu hút nhiều độc giả yêu thích đọc sách.

    The book fair attracts many book lovers.

Ghi chú dùng từ hội chợ

Hội chợ là nơi tổ chức các sự kiện thương mại hoặc giải trí tạm thời, thường liên quan đến bán hàng và giới thiệu sản phẩm. Các từ liên quan: 'market' (chợ), 'exhibition' (triển lãm), 'bazaar' (chợ trời).

Video minh hoạ hội chợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội chợ

Câu hỏi thường gặp về "hội chợ"

Hội chợ tiếng Anh là gì?

Hội chợ tiếng Anh là "fair" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện lớn nơi nhiều người tụ họp để trưng bày và bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường diễn ra trong thời gian nhất định.

"fair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fair" nghĩa tiếng Việt là "hội chợ". Hội chợ là nơi tổ chức các sự kiện thương mại hoặc giải trí tạm thời, thường liên quan đến bán hàng và giới thiệu sản phẩm.

Phát âm "fair" như thế nào?

"fair" có phiên âm IPA /fɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fair"?

We bought many items at the weekend fair. — Chúng tôi đã mua nhiều đồ tại hội chợ cuối tuần.