Tiếng Việt
Hòm xe tiếng Anh là gì?
hòm xe tiếng Anh là car trunk /kɑːr trʌŋk/. Khoang chứa đồ phía sau của xe ô tô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
car trunk
Ví dụ câu với hòm xe / car trunk
- 1
Tôi để hành lý trong hòm xe khi đi du lịch.
I packed my luggage in the car trunk for the trip.
- 2
Hãy kiểm tra xem có gì trong hòm xe trước khi rời khỏi xe.
Make sure to check what's in the car trunk before leaving.
Ghi chú dùng từ hòm xe
Hòm xe là phần chứa đồ phía sau của xe ô tô. Các từ liên quan: 'boot' (Anh Anh), 'trunk' (Mỹ), 'luggage compartment' (ngăn chứa hành lý).
Video minh hoạ hòm xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòm xe
Câu hỏi thường gặp về "hòm xe"
Hòm xe tiếng Anh là gì?
Hòm xe tiếng Anh là "car trunk" (danh từ), nghĩa là: Khoang chứa đồ phía sau của xe ô tô.
"car trunk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"car trunk" nghĩa tiếng Việt là "hòm xe". Hòm xe là phần chứa đồ phía sau của xe ô tô.
Phát âm "car trunk" như thế nào?
"car trunk" có phiên âm IPA /kɑːr trʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "car trunk"?
I packed my luggage in the car trunk for the trip. — Tôi để hành lý trong hòm xe khi đi du lịch.