The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thân cây tiếng Anh là gì?

Thân cây tiếng Anh là Tree trunk /triː trʌŋk/. Thân cây là phần chính của cây, nằm giữa rễ và cành, chịu trách nhiệm vận chuyển chất dinh dưỡng và nâng đỡ toàn bộ cây.

Hình minh hoạ "Thân cây" tiếng Anh là "Tree trunk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tree trunk

Danh từ
/triː trʌŋk/

Ví dụ câu với Thân cây / Tree trunk

  1. 1

    Cây sồi có thân cây dày và chắc chắn.

    The oak tree has a thick and sturdy trunk.

  2. 2

    Thân cây của cây bạch đàn cao và thẳng.

    The eucalyptus tree has a tall and straight trunk.

Ghi chú dùng từ Thân cây

Thân cây là phần trung tâm của cây, liên quan đến các thuật ngữ như 'bark' (vỏ cây), 'cambium' (lớp sinh trưởng của thân cây), và 'heartwood' (gỗ đặc trung tâm).

Video minh hoạ Thân cây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thân cây

Câu hỏi thường gặp về "Thân cây"

Thân cây tiếng Anh là gì?

Thân cây tiếng Anh là "Tree trunk" (danh từ), nghĩa là: Thân cây là phần chính của cây, nằm giữa rễ và cành, chịu trách nhiệm vận chuyển chất dinh dưỡng và nâng đỡ toàn bộ cây.

"Tree trunk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tree trunk" nghĩa tiếng Việt là "Thân cây". Thân cây là phần trung tâm của cây, liên quan đến các thuật ngữ như 'bark' (vỏ cây), 'cambium' (lớp sinh trưởng của thân cây), và 'heartwood' (gỗ đặc trung tâm).

Phát âm "Tree trunk" như thế nào?

"Tree trunk" có phiên âm IPA /triː trʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tree trunk"?

The oak tree has a thick and sturdy trunk. — Cây sồi có thân cây dày và chắc chắn.