Tiếng Việt
Trung kế tiếng Anh là gì?
trung kế tiếng Anh là trunk line /trʌŋk laɪn/. Đường dây chính trong hệ thống điện hoặc viễn thông, chịu trách nhiệm truyền tải dữ liệu hoặc năng lượng chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trunk line
Ví dụ câu với trung kế / trunk line
- 1
The trunk line connects the main office to all branch offices.
Dây trung kế kết nối văn phòng chính với tất cả các chi nhánh.
- 2
Maintenance of the trunk line is crucial for network stability.
Bảo trì dây trung kế rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của mạng.
Ghi chú dùng từ trung kế
Trunk line là đường dây chính trong hệ thống truyền dẫn, liên quan đến các thuật ngữ như 'main line' (đường chính), 'backbone' (xương sống mạng), và 'cable' (cáp).
Video minh hoạ trung kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trung kế
Câu hỏi thường gặp về "trung kế"
Trung kế tiếng Anh là gì?
Trung kế tiếng Anh là "trunk line" (danh từ), nghĩa là: Đường dây chính trong hệ thống điện hoặc viễn thông, chịu trách nhiệm truyền tải dữ liệu hoặc năng lượng chính.
"trunk line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trunk line" nghĩa tiếng Việt là "trung kế". Trunk line là đường dây chính trong hệ thống truyền dẫn, liên quan đến các thuật ngữ như 'main line' (đường chính), 'backbone' (xương sống mạng), và 'cable' (cáp).
Phát âm "trunk line" như thế nào?
"trunk line" có phiên âm IPA /trʌŋk laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trunk line"?
Dây trung kế kết nối văn phòng chính với tất cả các chi nhánh. — The trunk line connects the main office to all branch offices.