Tiếng Việt
Giận tiếng Anh là gì?
giận tiếng Anh là upset /ʌpˈset/. Tình trạng cảm xúc không vui hoặc tức giận do điều gì đó gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upset
Ví dụ câu với giận / upset
- 1
Cô ấy rất giận khi nghe tin đó.
She was very upset when she heard the news.
- 2
Anh ấy giận vì bị trễ hẹn.
He was upset because he was late for the appointment.
Ghi chú dùng từ giận
Giận là cảm xúc tiêu cực thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận. Các từ liên quan: anger (cơn giận), frustration (sự thất vọng), annoyance (sự phiền lòng).
Video minh hoạ giận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giận
Câu hỏi thường gặp về "giận"
Giận tiếng Anh là gì?
Giận tiếng Anh là "upset" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảm xúc không vui hoặc tức giận do điều gì đó gây ra.
"upset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upset" nghĩa tiếng Việt là "giận". Giận là cảm xúc tiêu cực thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận.
Phát âm "upset" như thế nào?
"upset" có phiên âm IPA /ʌpˈset/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upset"?
She was very upset when she heard the news. — Cô ấy rất giận khi nghe tin đó.