Tiếng Việt
Hơn thiệt tiếng Anh là gì?
hơn thiệt tiếng Anh là Pros and cons /prəʊz ənd kɒnz/. Các lợi ích và hạn chế của một vấn đề hoặc lựa chọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pros and cons
Ví dụ câu với hơn thiệt / Pros and cons
- 1
Trước khi quyết định mua xe, tôi đã xem xét các pros and cons của từng loại.
Before deciding to buy a car, I considered the pros and cons of each model.
- 2
Việc cân nhắc pros and cons giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn hơn.
Weighing the pros and cons helped me make a better decision.
Ghi chú dùng từ hơn thiệt
Hơn thiệt là cách nói ngắn gọn để xem xét các lợi ích và hạn chế của một vấn đề. Các từ liên quan: advantages (ưu điểm), disadvantages (nhược điểm), trade-offs (sự đánh đổi).
Video minh hoạ hơn thiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơn thiệt
Câu hỏi thường gặp về "hơn thiệt"
Hơn thiệt tiếng Anh là gì?
Hơn thiệt tiếng Anh là "Pros and cons" (cụm từ), nghĩa là: Các lợi ích và hạn chế của một vấn đề hoặc lựa chọn.
"Pros and cons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pros and cons" nghĩa tiếng Việt là "hơn thiệt". Hơn thiệt là cách nói ngắn gọn để xem xét các lợi ích và hạn chế của một vấn đề.
Phát âm "Pros and cons" như thế nào?
"Pros and cons" có phiên âm IPA /prəʊz ənd kɒnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pros and cons"?
Before deciding to buy a car, I considered the pros and cons of each model. — Trước khi quyết định mua xe, tôi đã xem xét các pros and cons của từng loại.