Tiếng Việt
Hơn thua tiếng Anh là gì?
hơn thua tiếng Anh là Rivalry /ˈraɪvəlri/. Sự ganh đua hoặc cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều bên để thắng hoặc đạt được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rivalry
Ví dụ câu với hơn thua / Rivalry
- 1
Cuộc thi đấu giữa hai đội bóng đã tạo ra một cuộc cạnh tranh gay gắt.
The rivalry between the two football teams has been intense for years.
- 2
Họ luôn tranh luận về ai giỏi hơn trong công việc.
They are always arguing about who is better at their job.
Ghi chú dùng từ hơn thua
Hơn thua thể hiện sự ganh đua, cạnh tranh. Các từ liên quan gồm 'competition' (cuộc thi), 'contest' (cuộc thi đấu), 'duel' (cuộc đấu tay đôi).
Video minh hoạ hơn thua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơn thua
Câu hỏi thường gặp về "hơn thua"
Hơn thua tiếng Anh là gì?
Hơn thua tiếng Anh là "Rivalry" (danh từ), nghĩa là: Sự ganh đua hoặc cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều bên để thắng hoặc đạt được điều gì đó.
"Rivalry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rivalry" nghĩa tiếng Việt là "hơn thua". Hơn thua thể hiện sự ganh đua, cạnh tranh.
Phát âm "Rivalry" như thế nào?
"Rivalry" có phiên âm IPA /ˈraɪvəlri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rivalry"?
The rivalry between the two football teams has been intense for years. — Cuộc thi đấu giữa hai đội bóng đã tạo ra một cuộc cạnh tranh gay gắt.