Tiếng Việt
Hơn một nửa tiếng Anh là gì?
hơn một nửa tiếng Anh là More than half /mɔː ðæn hɑːf/. hơn một nửa, nhiều hơn 50% của tổng thể

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
More than half
Ví dụ câu với hơn một nửa / More than half
- 1
Hơn một nửa số học sinh đã tham gia kỳ thi.
More than half of the students took the exam.
- 2
Chúng tôi đã tiêu hơn một nửa ngân sách cho dự án.
We have spent more than half of the budget on the project.
Ghi chú dùng từ hơn một nửa
Thể hiện phần lớn hơn 50%. Các từ liên quan: 'majority' (đa số), 'more than' (hơn), 'half' (một nửa).
Video minh hoạ hơn một nửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hơn một nửa
Câu hỏi thường gặp về "hơn một nửa"
Hơn một nửa tiếng Anh là gì?
Hơn một nửa tiếng Anh là "More than half" (cụm từ), nghĩa là: hơn một nửa, nhiều hơn 50% của tổng thể
"More than half" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"More than half" nghĩa tiếng Việt là "hơn một nửa". Thể hiện phần lớn hơn 50%.
Phát âm "More than half" như thế nào?
"More than half" có phiên âm IPA /mɔː ðæn hɑːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "More than half"?
More than half of the students took the exam. — Hơn một nửa số học sinh đã tham gia kỳ thi.