The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Họng cứu hỏa tiếng Anh là gì?

Họng cứu hỏa tiếng Anh là Fire hose connection /ˈfaɪər hoʊz kəˈnɛkʃən/. Ống nối dùng để kết nối vòi chữa cháy với nguồn cấp nước.

Hình minh hoạ "Họng cứu hỏa" tiếng Anh là "Fire hose connection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fire hose connection

Danh từ
/ˈfaɪər hoʊz kəˈnɛkʃən/

Ví dụ câu với Họng cứu hỏa / Fire hose connection

  1. 1

    Cảnh sát chữa cháy đã kiểm tra kết nối của họng cứu hỏa trước khi bắt đầu dập lửa.

    The firefighter checked the fire hose connection before starting to extinguish the fire.

  2. 2

    Họng cứu hỏa bị rò rỉ cần được sửa chữa để đảm bảo an toàn.

    The fire hose connection was leaking and needed repair to ensure safety.

Ghi chú dùng từ Họng cứu hỏa

Họng cứu hỏa là bộ phận kết nối trong hệ thống chữa cháy, liên quan đến các thuật ngữ như 'fire hydrant' (đầu cấp nước chữa cháy), 'nozzle' (đầu phun), và 'sprinkler system' (hệ thống phun sương).

Video minh hoạ Họng cứu hỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Họng cứu hỏa

Câu hỏi thường gặp về "Họng cứu hỏa"

Họng cứu hỏa tiếng Anh là gì?

Họng cứu hỏa tiếng Anh là "Fire hose connection" (danh từ), nghĩa là: Ống nối dùng để kết nối vòi chữa cháy với nguồn cấp nước.

"Fire hose connection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fire hose connection" nghĩa tiếng Việt là "Họng cứu hỏa". Họng cứu hỏa là bộ phận kết nối trong hệ thống chữa cháy, liên quan đến các thuật ngữ như 'fire hydrant' (đầu cấp nước chữa cháy), 'nozzle' (đầu phun), và 'sprinkler system' (hệ thống phun sương).

Phát âm "Fire hose connection" như thế nào?

"Fire hose connection" có phiên âm IPA /ˈfaɪər hoʊz kəˈnɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fire hose connection"?

The firefighter checked the fire hose connection before starting to extinguish the fire. — Cảnh sát chữa cháy đã kiểm tra kết nối của họng cứu hỏa trước khi bắt đầu dập lửa.