Tiếng Việt
Hồng hồng tiếng Anh là gì?
hồng hồng tiếng Anh là Pinkish /ˈpɪŋkɪʃ/. màu hồng nhạt, hơi hồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pinkish
Ví dụ câu với hồng hồng / Pinkish
- 1
Chiếc váy màu hồng nhạt rất xinh.
She wore a pinkish dress that looked lovely.
- 2
Màu sơn tường có sắc hồng nhạt.
The wall paint has a pinkish hue.
Ghi chú dùng từ hồng hồng
Từ mô tả màu sắc nhẹ nhàng, liên quan đến màu hồng. Các từ liên quan gồm 'rosy' (đầy sức sống, tươi tắn), 'blush' (màu má hồng), 'peach' (màu đào).
Video minh hoạ hồng hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hồng hồng
Câu hỏi thường gặp về "hồng hồng"
Hồng hồng tiếng Anh là gì?
Hồng hồng tiếng Anh là "Pinkish" (tính từ), nghĩa là: màu hồng nhạt, hơi hồng.
"Pinkish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pinkish" nghĩa tiếng Việt là "hồng hồng". Từ mô tả màu sắc nhẹ nhàng, liên quan đến màu hồng.
Phát âm "Pinkish" như thế nào?
"Pinkish" có phiên âm IPA /ˈpɪŋkɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pinkish"?
She wore a pinkish dress that looked lovely. — Chiếc váy màu hồng nhạt rất xinh.