Tiếng Việt
Hồng thủy tiếng Anh là gì?
hồng thủy tiếng Anh là great flood /ˈɡreɪt ˈflʌd/. Lũ lụt lớn, thường gây thiệt hại nghiêm trọng, xảy ra khi mưa lớn hoặc sông dâng cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great flood
Ví dụ câu với hồng thủy / great flood
- 1
The great flood destroyed many villages along the river.
Lũ lớn đã phá hủy nhiều làng mạc dọc theo sông.
- 2
Scientists study the great flood to understand climate change.
Các nhà khoa học nghiên cứu về đại hồng thủy để hiểu về biến đổi khí hậu.
Ghi chú dùng từ hồng thủy
Hồng thủy là một dạng lũ lụt lớn, gây thiệt hại nặng nề. Các từ liên quan: flood (lũ), deluge (mưa lớn), inundation (ngập lụt).
Video minh hoạ hồng thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồng thủy
Câu hỏi thường gặp về "hồng thủy"
Hồng thủy tiếng Anh là gì?
Hồng thủy tiếng Anh là "great flood" (danh từ), nghĩa là: Lũ lụt lớn, thường gây thiệt hại nghiêm trọng, xảy ra khi mưa lớn hoặc sông dâng cao.
"great flood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great flood" nghĩa tiếng Việt là "hồng thủy". Hồng thủy là một dạng lũ lụt lớn, gây thiệt hại nặng nề.
Phát âm "great flood" như thế nào?
"great flood" có phiên âm IPA /ˈɡreɪt ˈflʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great flood"?
Lũ lớn đã phá hủy nhiều làng mạc dọc theo sông. — The great flood destroyed many villages along the river.