Tiếng Việt
Hộp bánh tiếng Anh là gì?
hộp bánh tiếng Anh là cake box /keɪk bɒks/. Hộp dùng để đựng bánh, thường làm từ giấy hoặc nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cake box
Ví dụ câu với hộp bánh / cake box
- 1
Tôi mua một hộp bánh để mang về nhà.
I bought a cake box to take home.
- 2
Hộp bánh này rất đẹp và chắc chắn.
This cake box is very beautiful and sturdy.
Ghi chú dùng từ hộp bánh
Hộp bánh là vật dụng để chứa bánh, thường dùng trong tiệc hoặc cửa hàng bánh. Các từ liên quan gồm 'box' (hộp), 'container' (hộp chứa), 'packaging' (đóng gói).
Video minh hoạ hộp bánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp bánh
Câu hỏi thường gặp về "hộp bánh"
Hộp bánh tiếng Anh là gì?
Hộp bánh tiếng Anh là "cake box" (danh từ), nghĩa là: Hộp dùng để đựng bánh, thường làm từ giấy hoặc nhựa.
"cake box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cake box" nghĩa tiếng Việt là "hộp bánh". Hộp bánh là vật dụng để chứa bánh, thường dùng trong tiệc hoặc cửa hàng bánh.
Phát âm "cake box" như thế nào?
"cake box" có phiên âm IPA /keɪk bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cake box"?
I bought a cake box to take home. — Tôi mua một hộp bánh để mang về nhà.