Tiếng Việt
Họp báo tiếng Anh là gì?
họp báo tiếng Anh là press conference /prɛs ˈkɑnfərəns/. Cuộc họp báo là một cuộc gặp gỡ chính thức giữa các nhà báo và một cá nhân hoặc tổ chức để thông báo hoặc trình bày thông tin quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
press conference
Ví dụ câu với họp báo / press conference
- 1
Chủ tịch sẽ tổ chức họp báo vào sáng mai để công bố dự án mới.
The president will hold a press conference tomorrow morning to announce the new project.
- 2
Họp báo đã thu hút nhiều phóng viên từ các tờ báo lớn.
The press conference attracted many reporters from major newspapers.
Ghi chú dùng từ họp báo
Họp báo là một hình thức truyền thông chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'phỏng vấn' (interview), 'thông cáo báo chí' (press release), 'phát biểu' (statement).
Video minh hoạ họp báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với họp báo
Câu hỏi thường gặp về "họp báo"
Họp báo tiếng Anh là gì?
Họp báo tiếng Anh là "press conference" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp báo là một cuộc gặp gỡ chính thức giữa các nhà báo và một cá nhân hoặc tổ chức để thông báo hoặc trình bày thông tin quan trọng.
"press conference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"press conference" nghĩa tiếng Việt là "họp báo". Họp báo là một hình thức truyền thông chính thức.
Phát âm "press conference" như thế nào?
"press conference" có phiên âm IPA /prɛs ˈkɑnfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "press conference"?
The president will hold a press conference tomorrow morning to announce the new project. — Chủ tịch sẽ tổ chức họp báo vào sáng mai để công bố dự án mới.