Tiếng Việt
Hợp cách tiếng Anh là gì?
Hợp cách tiếng Anh là Standard /ˈstæn.dərd/. Phù hợp, đúng tiêu chuẩn hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standard
Ví dụ câu với Hợp cách / Standard
- 1
Trang phục của cô ấy rất hợp cách cho buổi lễ.
Her outfit was very standard for the ceremony.
- 2
Chúng tôi cần một quy trình hợp cách để đảm bảo chất lượng.
We need a standard procedure to ensure quality.
Ghi chú dùng từ Hợp cách
Hợp cách nghĩa là phù hợp hoặc đúng tiêu chuẩn. Các từ liên quan gồm 'appropriate' (thích hợp), 'acceptable' (chấp nhận được), 'conventional' (theo tập quán).
Video minh hoạ Hợp cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hợp cách
Câu hỏi thường gặp về "Hợp cách"
Hợp cách tiếng Anh là gì?
Hợp cách tiếng Anh là "Standard" (tính từ), nghĩa là: Phù hợp, đúng tiêu chuẩn hoặc quy định.
"Standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standard" nghĩa tiếng Việt là "Hợp cách". Hợp cách nghĩa là phù hợp hoặc đúng tiêu chuẩn.
Phát âm "Standard" như thế nào?
"Standard" có phiên âm IPA /ˈstæn.dərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standard"?
Her outfit was very standard for the ceremony. — Trang phục của cô ấy rất hợp cách cho buổi lễ.