Tiếng Việt
Hợp đồng bảo hiểm tiếng Anh là gì?
hợp đồng bảo hiểm tiếng Anh là insurance contract /ɪnˈʃʊrəns ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng pháp lý giữa hai bên, trong đó một bên (bảo hiểm) cam kết bồi thường thiệt hại hoặc trả tiền theo điều kiện đã thỏa thuận khi xảy ra rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insurance contract
Ví dụ câu với hợp đồng bảo hiểm / insurance contract
- 1
Tôi đã ký hợp đồng bảo hiểm ô tô để đảm bảo an toàn tài chính.
I signed an insurance contract for my car to ensure financial safety.
- 2
Hợp đồng bảo hiểm y tế giúp tôi yên tâm hơn về chi phí điều trị.
The health insurance contract gives me peace of mind regarding treatment costs.
Ghi chú dùng từ hợp đồng bảo hiểm
Hợp đồng bảo hiểm là một loại hợp đồng pháp lý trong đó các điều khoản về quyền lợi và nghĩa vụ được quy định rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'policy' (chính sách bảo hiểm), 'premium' (phí bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm).
Video minh hoạ hợp đồng bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng bảo hiểm"
Hợp đồng bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Hợp đồng bảo hiểm tiếng Anh là "insurance contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng pháp lý giữa hai bên, trong đó một bên (bảo hiểm) cam kết bồi thường thiệt hại hoặc trả tiền theo điều kiện đã thỏa thuận khi xảy ra rủi ro.
"insurance contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insurance contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng bảo hiểm". Hợp đồng bảo hiểm là một loại hợp đồng pháp lý trong đó các điều khoản về quyền lợi và nghĩa vụ được quy định rõ ràng.
Phát âm "insurance contract" như thế nào?
"insurance contract" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊrəns ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insurance contract"?
I signed an insurance contract for my car to ensure financial safety. — Tôi đã ký hợp đồng bảo hiểm ô tô để đảm bảo an toàn tài chính.