Tiếng Việt
Hợp đồng chính thức tiếng Anh là gì?
hợp đồng chính thức tiếng Anh là formal contract /ˈfɔrməl ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng chính thức là một thỏa thuận pháp lý được ký kết một cách chính thức, có giá trị pháp lý rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formal contract
Ví dụ câu với hợp đồng chính thức / formal contract
- 1
Chúng tôi đã ký hợp đồng chính thức với công ty đó.
We signed a formal contract with the company.
- 2
Hợp đồng chính thức cần có chữ ký của các bên liên quan.
A formal contract requires signatures from all involved parties.
Ghi chú dùng từ hợp đồng chính thức
Hợp đồng chính thức là loại hợp đồng đã được xác nhận và có hiệu lực pháp lý rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'agreement' (thỏa thuận), 'legal document' (tài liệu pháp lý), 'contract law' (luật hợp đồng).
Video minh hoạ hợp đồng chính thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng chính thức
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng chính thức"
Hợp đồng chính thức tiếng Anh là gì?
Hợp đồng chính thức tiếng Anh là "formal contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng chính thức là một thỏa thuận pháp lý được ký kết một cách chính thức, có giá trị pháp lý rõ ràng.
"formal contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formal contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng chính thức". Hợp đồng chính thức là loại hợp đồng đã được xác nhận và có hiệu lực pháp lý rõ ràng.
Phát âm "formal contract" như thế nào?
"formal contract" có phiên âm IPA /ˈfɔrməl ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formal contract"?
We signed a formal contract with the company. — Chúng tôi đã ký hợp đồng chính thức với công ty đó.