Tiếng Việt
Hợp đồng điện tử tiếng Anh là gì?
hợp đồng điện tử tiếng Anh là electronic contract /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng điện tử là một dạng hợp đồng được ký kết và lưu trữ dưới dạng điện tử qua các phương tiện công nghệ thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronic contract
Ví dụ câu với hợp đồng điện tử / electronic contract
- 1
Chúng tôi đã ký hợp đồng điện tử để mua bán hàng hóa.
We signed an electronic contract to purchase goods.
- 2
Hợp đồng điện tử giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Electronic contracts help save time and costs.
Ghi chú dùng từ hợp đồng điện tử
Hợp đồng điện tử là loại hợp đồng được thực hiện qua các phương tiện điện tử, thay vì giấy tờ truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'digital signature' (chữ ký số), 'electronic signature' (chữ ký điện tử), và 'digital document' (tài liệu số).
Video minh hoạ hợp đồng điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng điện tử
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng điện tử"
Hợp đồng điện tử tiếng Anh là gì?
Hợp đồng điện tử tiếng Anh là "electronic contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng điện tử là một dạng hợp đồng được ký kết và lưu trữ dưới dạng điện tử qua các phương tiện công nghệ thông tin.
"electronic contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronic contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng điện tử". Hợp đồng điện tử là loại hợp đồng được thực hiện qua các phương tiện điện tử, thay vì giấy tờ truyền thống.
Phát âm "electronic contract" như thế nào?
"electronic contract" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronic contract"?
We signed an electronic contract to purchase goods. — Chúng tôi đã ký hợp đồng điện tử để mua bán hàng hóa.