Tiếng Việt
Hợp đồng góp vốn tiếng Anh là gì?
hợp đồng góp vốn tiếng Anh là capital contribution contract /ˈkæpətəl ˌkɑntrəˈbjuʃən ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng thể hiện việc các bên góp vốn để thành lập hoặc duy trì một công ty hoặc dự án chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capital contribution contract
Ví dụ câu với hợp đồng góp vốn / capital contribution contract
- 1
Chúng tôi đã ký hợp đồng góp vốn để bắt đầu dự án mới.
We signed a capital contribution contract to start the new project.
- 2
Hợp đồng góp vốn quy định rõ quyền lợi của các cổ đông.
The capital contribution contract clearly defines the shareholders' rights.
Ghi chú dùng từ hợp đồng góp vốn
Hợp đồng góp vốn là thỏa thuận pháp lý giữa các bên góp vốn vào một doanh nghiệp hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'đầu tư' (investment), 'cổ phần' (share), 'tài chính' (finance).
Video minh hoạ hợp đồng góp vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng góp vốn
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng góp vốn"
Hợp đồng góp vốn tiếng Anh là gì?
Hợp đồng góp vốn tiếng Anh là "capital contribution contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng thể hiện việc các bên góp vốn để thành lập hoặc duy trì một công ty hoặc dự án chung.
"capital contribution contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capital contribution contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng góp vốn". Hợp đồng góp vốn là thỏa thuận pháp lý giữa các bên góp vốn vào một doanh nghiệp hoặc dự án.
Phát âm "capital contribution contract" như thế nào?
"capital contribution contract" có phiên âm IPA /ˈkæpətəl ˌkɑntrəˈbjuʃən ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capital contribution contract"?
We signed a capital contribution contract to start the new project. — Chúng tôi đã ký hợp đồng góp vốn để bắt đầu dự án mới.