The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Góp vốn tiếng Anh là gì?

góp vốn tiếng Anh là capital contribution /ˈkæpətəl ˌkɑntrəˈbjuʃən/. Việc đóng góp vốn để thành lập hoặc duy trì hoạt động của doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "góp vốn" tiếng Anh là "capital contribution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

capital contribution

Danh từ
/ˈkæpətəl ˌkɑntrəˈbjuʃən/

Ví dụ câu với góp vốn / capital contribution

  1. 1

    Công ty cần thêm vốn góp để mở rộng hoạt động.

    The company required additional capital contribution to expand its operations.

  2. 2

    Các cổ đông đã thực hiện góp vốn để tăng vốn điều lệ.

    Shareholders made a capital contribution to increase the charter capital.

Ghi chú dùng từ góp vốn

Góp vốn là hành động đóng góp tiền hoặc tài sản để thành lập hoặc phát triển doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vốn điều lệ' (charter capital), 'đầu tư' (investment), và 'cổ phần' (share).

Video minh hoạ góp vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với góp vốn

Câu hỏi thường gặp về "góp vốn"

Góp vốn tiếng Anh là gì?

Góp vốn tiếng Anh là "capital contribution" (danh từ), nghĩa là: Việc đóng góp vốn để thành lập hoặc duy trì hoạt động của doanh nghiệp.

"capital contribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"capital contribution" nghĩa tiếng Việt là "góp vốn". Góp vốn là hành động đóng góp tiền hoặc tài sản để thành lập hoặc phát triển doanh nghiệp.

Phát âm "capital contribution" như thế nào?

"capital contribution" có phiên âm IPA /ˈkæpətəl ˌkɑntrəˈbjuʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "capital contribution"?

The company required additional capital contribution to expand its operations. — Công ty cần thêm vốn góp để mở rộng hoạt động.