The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng hết hạn tiếng Anh là gì?

hợp đồng hết hạn tiếng Anh là expired contract /ɪkˈspaɪrd ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng đã hết thời hạn hiệu lực, không còn giá trị pháp lý.

Hình minh hoạ "hợp đồng hết hạn" tiếng Anh là "expired contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expired contract

Danh từ
/ɪkˈspaɪrd ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng hết hạn / expired contract

  1. 1

    Hợp đồng thuê nhà đã hết hạn và không được gia hạn nữa.

    The lease contract has expired and will not be renewed.

  2. 2

    Chúng tôi cần ký hợp đồng mới vì hợp đồng cũ đã hết hạn.

    We need to sign a new contract because the old one has expired.

Ghi chú dùng từ hợp đồng hết hạn

Hợp đồng hết hạn là khi thời hạn của hợp đồng kết thúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'renewal' (gia hạn), 'validity' (tính hợp lệ), và 'termination' (chấm dứt).

Video minh hoạ hợp đồng hết hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng hết hạn

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng hết hạn"

Hợp đồng hết hạn tiếng Anh là gì?

Hợp đồng hết hạn tiếng Anh là "expired contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng đã hết thời hạn hiệu lực, không còn giá trị pháp lý.

"expired contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expired contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng hết hạn". Hợp đồng hết hạn là khi thời hạn của hợp đồng kết thúc.

Phát âm "expired contract" như thế nào?

"expired contract" có phiên âm IPA /ɪkˈspaɪrd ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expired contract"?

The lease contract has expired and will not be renewed. — Hợp đồng thuê nhà đã hết hạn và không được gia hạn nữa.