Tiếng Việt
Hợp đồng hợp tác tiếng Anh là gì?
hợp đồng hợp tác tiếng Anh là cooperation contract /koʊˌɑpəˈreɪʃən ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng thể hiện sự thỏa thuận hợp tác giữa các bên để cùng đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooperation contract
Ví dụ câu với hợp đồng hợp tác / cooperation contract
- 1
Chúng tôi ký hợp đồng hợp tác để phát triển dự án mới.
We signed a cooperation contract to develop the new project.
- 2
Hợp đồng hợp tác giúp các công ty liên kết hiệu quả hơn.
The cooperation contract helps companies collaborate more effectively.
Ghi chú dùng từ hợp đồng hợp tác
Hợp đồng hợp tác là thỏa thuận pháp lý giữa các bên để hợp tác. Các thuật ngữ liên quan: hợp tác (collaboration), thỏa thuận (agreement), pháp lý (legal).
Video minh hoạ hợp đồng hợp tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng hợp tác
- hợp đồng hợp tác kinh doanhbusiness cooperation contract
- HợpSuitable
- đồngcopper
- hợp táccooperation
- hợp đồngcontract
- giao kếtcontract signing
- làm thầubid for a contract
- mắc bệnhto contract a disease
- nhận thầuundertake a contract
- nhiễm bệnhcontract diseases
- nhiễm bịnhcontract diseases
- sự bội ướcbreach of contract
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng hợp tác"
Hợp đồng hợp tác tiếng Anh là gì?
Hợp đồng hợp tác tiếng Anh là "cooperation contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng thể hiện sự thỏa thuận hợp tác giữa các bên để cùng đạt mục tiêu chung.
"cooperation contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooperation contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng hợp tác". Hợp đồng hợp tác là thỏa thuận pháp lý giữa các bên để hợp tác.
Phát âm "cooperation contract" như thế nào?
"cooperation contract" có phiên âm IPA /koʊˌɑpəˈreɪʃən ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooperation contract"?
We signed a cooperation contract to develop the new project. — Chúng tôi ký hợp đồng hợp tác để phát triển dự án mới.