The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng hợp tác kinh doanh tiếng Anh là gì?

hợp đồng hợp tác kinh doanh tiếng Anh là business cooperation contract /ˈbɪznəs koʊˌɑpəˈreɪʃən ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng thể hiện sự thỏa thuận giữa các bên về việc hợp tác kinh doanh nhằm đạt lợi ích chung.

Hình minh hoạ "hợp đồng hợp tác kinh doanh" tiếng Anh là "business cooperation contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business cooperation contract

Danh từ
/ˈbɪznəs koʊˌɑpəˈreɪʃən ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng hợp tác kinh doanh / business cooperation contract

  1. 1

    Chúng tôi ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với công ty A để mở rộng thị trường.

    We signed a business cooperation contract with Company A to expand our market.

  2. 2

    Hợp đồng hợp tác kinh doanh quy định rõ trách nhiệm của từng bên.

    The business cooperation contract clearly defines each party's responsibilities.

Ghi chú dùng từ hợp đồng hợp tác kinh doanh

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là thỏa thuận pháp lý giữa các bên để hợp tác trong lĩnh vực kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: hợp đồng (contract), hợp tác (cooperation), thỏa thuận (agreement).

Video minh hoạ hợp đồng hợp tác kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng hợp tác kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng hợp tác kinh doanh"

Hợp đồng hợp tác kinh doanh tiếng Anh là gì?

Hợp đồng hợp tác kinh doanh tiếng Anh là "business cooperation contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng thể hiện sự thỏa thuận giữa các bên về việc hợp tác kinh doanh nhằm đạt lợi ích chung.

"business cooperation contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business cooperation contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng hợp tác kinh doanh". Hợp đồng hợp tác kinh doanh là thỏa thuận pháp lý giữa các bên để hợp tác trong lĩnh vực kinh doanh.

Phát âm "business cooperation contract" như thế nào?

"business cooperation contract" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs koʊˌɑpəˈreɪʃən ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business cooperation contract"?

We signed a business cooperation contract with Company A to expand our market. — Chúng tôi ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với công ty A để mở rộng thị trường.