The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng khung tiếng Anh là gì?

hợp đồng khung tiếng Anh là framework contract /ˈfreɪmˌwɜrk ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng khung là một thỏa thuận chung định hướng các điều khoản chính cho các hợp đồng cụ thể sau này.

Hình minh hoạ "hợp đồng khung" tiếng Anh là "framework contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

framework contract

Danh từ
/ˈfreɪmˌwɜrk ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng khung / framework contract

  1. 1

    The company signed a framework contract with the supplier to outline the terms of future purchases.

    Công ty đã ký hợp đồng khung với nhà cung cấp để xác định các điều khoản mua hàng trong tương lai.

  2. 2

    A framework contract helps streamline the procurement process by setting standard conditions.

    Hợp đồng khung giúp hợp lý hóa quy trình mua sắm bằng cách đặt ra các điều kiện tiêu chuẩn.

Ghi chú dùng từ hợp đồng khung

Hợp đồng khung là một loại hợp đồng tổng thể, thường dùng trong các dự án lớn hoặc hợp tác dài hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contract' (hợp đồng), 'agreement' (thỏa thuận), 'terms' (điều khoản).

Video minh hoạ hợp đồng khung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng khung

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng khung"

Hợp đồng khung tiếng Anh là gì?

Hợp đồng khung tiếng Anh là "framework contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng khung là một thỏa thuận chung định hướng các điều khoản chính cho các hợp đồng cụ thể sau này.

"framework contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"framework contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng khung". Hợp đồng khung là một loại hợp đồng tổng thể, thường dùng trong các dự án lớn hoặc hợp tác dài hạn.

Phát âm "framework contract" như thế nào?

"framework contract" có phiên âm IPA /ˈfreɪmˌwɜrk ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "framework contract"?

Công ty đã ký hợp đồng khung với nhà cung cấp để xác định các điều khoản mua hàng trong tương lai. — The company signed a framework contract with the supplier to outline the terms of future purchases.