The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng kỳ hạn tiếng Anh là gì?

hợp đồng kỳ hạn tiếng Anh là forward contract /ˈfɔrwərd ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc tài sản được ký kết để thực hiện trong tương lai với giá đã thỏa thuận từ trước.

Hình minh hoạ "hợp đồng kỳ hạn" tiếng Anh là "forward contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

forward contract

Danh từ
/ˈfɔrwərd ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng kỳ hạn / forward contract

  1. 1

    Hợp đồng kỳ hạn được sử dụng phổ biến trong thị trường tài chính để phòng ngừa rủi ro.

    A forward contract is commonly used in financial markets to hedge against risks.

  2. 2

    Doanh nghiệp ký hợp đồng kỳ hạn để đảm bảo nguồn cung nguyên liệu trong tương lai.

    The company signed a forward contract to secure raw material supply in the future.

Ghi chú dùng từ hợp đồng kỳ hạn

Hợp đồng kỳ hạn là loại hợp đồng tài chính trong đó hai bên cam kết mua bán một tài sản với giá cố định tại một ngày trong tương lai. Các thuật ngữ liên quan: 'future contract' (hợp đồng tương lai), 'hedging' (phòng ngừa rủi ro), 'speculation' (đầu cơ).

Video minh hoạ hợp đồng kỳ hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng kỳ hạn

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng kỳ hạn"

Hợp đồng kỳ hạn tiếng Anh là gì?

Hợp đồng kỳ hạn tiếng Anh là "forward contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc tài sản được ký kết để thực hiện trong tương lai với giá đã thỏa thuận từ trước.

"forward contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"forward contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng kỳ hạn". Hợp đồng kỳ hạn là loại hợp đồng tài chính trong đó hai bên cam kết mua bán một tài sản với giá cố định tại một ngày trong tương lai.

Phát âm "forward contract" như thế nào?

"forward contract" có phiên âm IPA /ˈfɔrwərd ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "forward contract"?

A forward contract is commonly used in financial markets to hedge against risks. — Hợp đồng kỳ hạn được sử dụng phổ biến trong thị trường tài chính để phòng ngừa rủi ro.