Tiếng Việt
Kỳ hạn tiếng Anh là gì?
kỳ hạn tiếng Anh là Term /tɜːm/. Thời gian quy định để thực hiện hoặc kết thúc một hợp đồng hoặc nghĩa vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Term
Ví dụ câu với kỳ hạn / Term
- 1
Hợp đồng vay có kỳ hạn 12 tháng.
The loan has a term of 12 months.
- 2
Kỳ hạn của hợp đồng là vào cuối năm nay.
The term of the contract is until the end of this year.
Ghi chú dùng từ kỳ hạn
Kỳ hạn là khoảng thời gian xác định trong hợp đồng hoặc cam kết. Các từ liên quan: 'duration' (thời gian), 'deadline' (hạn chót), 'period' (thời kỳ).
Video minh hoạ kỳ hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ hạn
- kỳ hạn trả nợDebt Repayment Term
- kỳ hạn thanh toánPayment Term
- kỳperiod
- hạndrought
- đến kỳ hạnfall due
- không kỳ hạnnon-term
- hợp đồng kỳ hạnforward contract
- tiền gửi có kỳ hạnterm deposit
- đảm bảo đúng kỳ hạnmeet the deadline
- tiết kiệm có kỳ hạnFixed-term savings
- lãi suất không kỳ hạnNon-Term Interest Rate
- tiền gửi không kỳ hạndemand deposit
Câu hỏi thường gặp về "kỳ hạn"
Kỳ hạn tiếng Anh là gì?
Kỳ hạn tiếng Anh là "Term" (danh từ), nghĩa là: Thời gian quy định để thực hiện hoặc kết thúc một hợp đồng hoặc nghĩa vụ.
"Term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Term" nghĩa tiếng Việt là "kỳ hạn". Kỳ hạn là khoảng thời gian xác định trong hợp đồng hoặc cam kết.
Phát âm "Term" như thế nào?
"Term" có phiên âm IPA /tɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Term"?
The loan has a term of 12 months. — Hợp đồng vay có kỳ hạn 12 tháng.