Tiếng Việt
Hợp đồng lao động chính thức tiếng Anh là gì?
hợp đồng lao động chính thức tiếng Anh là official labour contract /əˈfɪʃəl ˈleɪˌbaʊr ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng lao động chính thức là thỏa thuận pháp lý giữa người lao động và người sử dụng lao động xác định quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
official labour contract
Ví dụ câu với hợp đồng lao động chính thức / official labour contract
- 1
Anh ấy đã ký hợp đồng lao động chính thức với công ty.
He signed an official labour contract with the company.
- 2
Hợp đồng lao động chính thức giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động.
An official labour contract helps protect workers' rights.
Ghi chú dùng từ hợp đồng lao động chính thức
Hợp đồng lao động chính thức là loại hợp đồng có hiệu lực pháp lý rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan: 'hợp đồng lao động' (employment contract), 'quyền lợi' (rights), 'nghĩa vụ' (obligations).
Video minh hoạ hợp đồng lao động chính thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng lao động chính thức
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng lao động chính thức"
Hợp đồng lao động chính thức tiếng Anh là gì?
Hợp đồng lao động chính thức tiếng Anh là "official labour contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng lao động chính thức là thỏa thuận pháp lý giữa người lao động và người sử dụng lao động xác định quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên.
"official labour contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"official labour contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng lao động chính thức". Hợp đồng lao động chính thức là loại hợp đồng có hiệu lực pháp lý rõ ràng.
Phát âm "official labour contract" như thế nào?
"official labour contract" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl ˈleɪˌbaʊr ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "official labour contract"?
He signed an official labour contract with the company. — Anh ấy đã ký hợp đồng lao động chính thức với công ty.