The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng thanh lý tiếng Anh là gì?

hợp đồng thanh lý tiếng Anh là liquidated contract /ˈlɪkwɪˌdeɪtɪd ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng thanh lý là một thỏa thuận pháp lý để chấm dứt hoặc giải quyết các nghĩa vụ tài chính giữa các bên.

Hình minh hoạ "hợp đồng thanh lý" tiếng Anh là "liquidated contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liquidated contract

Danh từ
/ˈlɪkwɪˌdeɪtɪd ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng thanh lý / liquidated contract

  1. 1

    Họ đã ký hợp đồng thanh lý để kết thúc hợp tác kinh doanh.

    They signed a liquidated contract to end the business partnership.

  2. 2

    Việc thanh lý hợp đồng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý.

    Liquidating the contract helps minimize legal risks.

Ghi chú dùng từ hợp đồng thanh lý

Hợp đồng thanh lý thường liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng và giải quyết các khoản nợ hoặc nghĩa vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'termination agreement' (thỏa thuận chấm dứt), 'settlement' (giải quyết), và 'discharge' (giải phóng nghĩa vụ).

Video minh hoạ hợp đồng thanh lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng thanh lý

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng thanh lý"

Hợp đồng thanh lý tiếng Anh là gì?

Hợp đồng thanh lý tiếng Anh là "liquidated contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng thanh lý là một thỏa thuận pháp lý để chấm dứt hoặc giải quyết các nghĩa vụ tài chính giữa các bên.

"liquidated contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liquidated contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng thanh lý". Hợp đồng thanh lý thường liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng và giải quyết các khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

Phát âm "liquidated contract" như thế nào?

"liquidated contract" có phiên âm IPA /ˈlɪkwɪˌdeɪtɪd ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liquidated contract"?

They signed a liquidated contract to end the business partnership. — Họ đã ký hợp đồng thanh lý để kết thúc hợp tác kinh doanh.