Tiếng Việt
Hợp đồng thương mại tiếng Anh là gì?
hợp đồng thương mại tiếng Anh là commercial contract /kəˈmɜrʃəl ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng thương mại là thỏa thuận pháp lý giữa các bên nhằm mục đích kinh doanh hoặc thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commercial contract
Ví dụ câu với hợp đồng thương mại / commercial contract
- 1
Công ty đã ký hợp đồng thương mại với đối tác nước ngoài.
The company signed a commercial contract with a foreign partner.
- 2
Hợp đồng thương mại quy định rõ trách nhiệm của các bên.
The commercial contract clearly specifies the responsibilities of the parties.
Ghi chú dùng từ hợp đồng thương mại
Hợp đồng thương mại là một loại hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kế hoạch kinh doanh' (business plan), 'thỏa thuận' (agreement), và 'pháp lý' (legal).
Video minh hoạ hợp đồng thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng thương mại
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng thương mại"
Hợp đồng thương mại tiếng Anh là gì?
Hợp đồng thương mại tiếng Anh là "commercial contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng thương mại là thỏa thuận pháp lý giữa các bên nhằm mục đích kinh doanh hoặc thương mại.
"commercial contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commercial contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng thương mại". Hợp đồng thương mại là một loại hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh.
Phát âm "commercial contract" như thế nào?
"commercial contract" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commercial contract"?
The company signed a commercial contract with a foreign partner. — Công ty đã ký hợp đồng thương mại với đối tác nước ngoài.