Tiếng Việt
Hộp giấy tiếng Anh là gì?
hộp giấy tiếng Anh là cardboard box /ˈkɑːd.bɔːrd bɒks/. Hộp làm bằng giấy cứng dùng để đựng hoặc chứa đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cardboard box
Ví dụ câu với hộp giấy / cardboard box
- 1
Tôi đã mua một hộp giấy để đựng quà sinh nhật.
I bought a cardboard box to hold the birthday gift.
- 2
Hãy cẩn thận khi vận chuyển trong hộp giấy này.
Be careful when transporting in this cardboard box.
Ghi chú dùng từ hộp giấy
Hộp giấy là loại hộp làm từ giấy cứng, thường dùng để đóng gói hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: 'carton' (bìa cứng), 'container' (container, thùng chứa), 'packaging' (đóng gói).
Video minh hoạ hộp giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp giấy
Câu hỏi thường gặp về "hộp giấy"
Hộp giấy tiếng Anh là gì?
Hộp giấy tiếng Anh là "cardboard box" (danh từ), nghĩa là: Hộp làm bằng giấy cứng dùng để đựng hoặc chứa đồ.
"cardboard box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cardboard box" nghĩa tiếng Việt là "hộp giấy". Hộp giấy là loại hộp làm từ giấy cứng, thường dùng để đóng gói hàng hóa.
Phát âm "cardboard box" như thế nào?
"cardboard box" có phiên âm IPA /ˈkɑːd.bɔːrd bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cardboard box"?
I bought a cardboard box to hold the birthday gift. — Tôi đã mua một hộp giấy để đựng quà sinh nhật.