The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp kim thép tiếng Anh là gì?

hợp kim thép tiếng Anh là steel alloy /stiːl ˈæl.ɔɪ/. Hợp kim thép là hợp chất kim loại gồm sắt và các nguyên tố khác để cải thiện tính chất cơ học và chống ăn mòn.

Hình minh hoạ "hợp kim thép" tiếng Anh là "steel alloy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

steel alloy

Danh từ
/stiːl ˈæl.ɔɪ/

Ví dụ câu với hợp kim thép / steel alloy

  1. 1

    Hợp kim thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng.

    Stainless steel alloy is widely used in construction.

  2. 2

    Các hợp kim thép đặc biệt có thể chịu nhiệt cao hơn.

    Special steel alloys can withstand higher temperatures.

Ghi chú dùng từ hợp kim thép

Hợp kim thép là loại hợp kim của sắt và các nguyên tố khác như carbon, crôm. Các thuật ngữ liên quan: 'alloy' (hợp kim), 'stainless steel' (thép không gỉ), 'carbon steel' (thép cacbon).

Video minh hoạ hợp kim thép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp kim thép

Câu hỏi thường gặp về "hợp kim thép"

Hợp kim thép tiếng Anh là gì?

Hợp kim thép tiếng Anh là "steel alloy" (danh từ), nghĩa là: Hợp kim thép là hợp chất kim loại gồm sắt và các nguyên tố khác để cải thiện tính chất cơ học và chống ăn mòn.

"steel alloy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"steel alloy" nghĩa tiếng Việt là "hợp kim thép". Hợp kim thép là loại hợp kim của sắt và các nguyên tố khác như carbon, crôm.

Phát âm "steel alloy" như thế nào?

"steel alloy" có phiên âm IPA /stiːl ˈæl.ɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "steel alloy"?

Stainless steel alloy is widely used in construction. — Hợp kim thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng.