Tiếng Việt
Thép hợp kim tiếng Anh là gì?
thép hợp kim tiếng Anh là alloy steel /ˈælɔɪ stil/. Thép hợp kim là loại thép chứa các hợp chất kim loại khác để cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alloy steel
Ví dụ câu với thép hợp kim / alloy steel
- 1
Thép hợp kim thường được sử dụng trong ngành hàng không để đảm bảo độ bền cao.
Alloy steel is commonly used in the aerospace industry for its high strength.
- 2
Việc pha trộn các hợp kim trong thép giúp tăng khả năng chịu lực và chống oxi hóa.
Mixing alloys into steel enhances its load-bearing capacity and corrosion resistance.
Ghi chú dùng từ thép hợp kim
Thép hợp kim là loại thép chứa các hợp chất kim loại như crôm, niken để tăng tính chất. Các từ liên quan: 'carbon steel' (thép cacbon), 'stainless steel' (thép không gỉ), 'alloy' (hợp kim).
Video minh hoạ thép hợp kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thép hợp kim
Câu hỏi thường gặp về "thép hợp kim"
Thép hợp kim tiếng Anh là gì?
Thép hợp kim tiếng Anh là "alloy steel" (danh từ), nghĩa là: Thép hợp kim là loại thép chứa các hợp chất kim loại khác để cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn.
"alloy steel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alloy steel" nghĩa tiếng Việt là "thép hợp kim". Thép hợp kim là loại thép chứa các hợp chất kim loại như crôm, niken để tăng tính chất.
Phát âm "alloy steel" như thế nào?
"alloy steel" có phiên âm IPA /ˈælɔɪ stil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alloy steel"?
Alloy steel is commonly used in the aerospace industry for its high strength. — Thép hợp kim thường được sử dụng trong ngành hàng không để đảm bảo độ bền cao.