Tiếng Việt
Hợp kim nhôm tiếng Anh là gì?
hợp kim nhôm tiếng Anh là aluminum alloy /əˈluː.mɪ.nəm ˈæl.ɔɪ/. Hợp kim nhôm là hợp chất kim loại gồm nhôm và các nguyên tố khác, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp do đặc tính nhẹ và bền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aluminum alloy
Ví dụ câu với hợp kim nhôm / aluminum alloy
- 1
Xe ô tô sử dụng hợp kim nhôm để giảm trọng lượng.
Cars use aluminum alloys to reduce weight.
- 2
Hợp kim nhôm thường được dùng trong xây dựng và hàng không.
Aluminum alloys are commonly used in construction and aerospace.
Ghi chú dùng từ hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm là hợp kim của nhôm với các nguyên tố khác như đồng, magiê, silicon. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hợp kim', 'nhôm', 'kim loại nhẹ'.
Video minh hoạ hợp kim nhôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp kim nhôm
Câu hỏi thường gặp về "hợp kim nhôm"
Hợp kim nhôm tiếng Anh là gì?
Hợp kim nhôm tiếng Anh là "aluminum alloy" (danh từ), nghĩa là: Hợp kim nhôm là hợp chất kim loại gồm nhôm và các nguyên tố khác, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp do đặc tính nhẹ và bền.
"aluminum alloy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aluminum alloy" nghĩa tiếng Việt là "hợp kim nhôm". Hợp kim nhôm là hợp kim của nhôm với các nguyên tố khác như đồng, magiê, silicon.
Phát âm "aluminum alloy" như thế nào?
"aluminum alloy" có phiên âm IPA /əˈluː.mɪ.nəm ˈæl.ɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aluminum alloy"?
Cars use aluminum alloys to reduce weight. — Xe ô tô sử dụng hợp kim nhôm để giảm trọng lượng.