Tiếng Việt
Hợp kim tiếng Anh là gì?
hợp kim tiếng Anh là alloy /ˈælɔɪ/. Hợp kim là hợp chất kim loại được tạo thành từ hai hoặc nhiều kim loại hoặc kim loại với phi kim, có tính chất khác với các thành phần ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alloy
Ví dụ câu với hợp kim / alloy
- 1
Hợp kim đồng và thiếc tạo thành đồng thau, một hợp kim phổ biến.
Brass, an alloy of copper and zinc, is widely used in musical instruments.
- 2
Hợp kim nhôm nhẹ và bền, thường được dùng trong ngành hàng không.
Aluminum alloy is lightweight and durable, commonly used in aerospace.
Ghi chú dùng từ hợp kim
Hợp kim là các hợp chất kim loại như thép, đồng thau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kim loại', 'hợp chất', 'thép', 'đồng thau'.
Video minh hoạ hợp kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp kim
Câu hỏi thường gặp về "hợp kim"
Hợp kim tiếng Anh là gì?
Hợp kim tiếng Anh là "alloy" (danh từ), nghĩa là: Hợp kim là hợp chất kim loại được tạo thành từ hai hoặc nhiều kim loại hoặc kim loại với phi kim, có tính chất khác với các thành phần ban đầu.
"alloy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alloy" nghĩa tiếng Việt là "hợp kim". Hợp kim là các hợp chất kim loại như thép, đồng thau.
Phát âm "alloy" như thế nào?
"alloy" có phiên âm IPA /ˈælɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alloy"?
Brass, an alloy of copper and zinc, is widely used in musical instruments. — Hợp kim đồng và thiếc tạo thành đồng thau, một hợp kim phổ biến.