Tiếng Việt
Hộp quà tiếng Anh là gì?
hộp quà tiếng Anh là gift box /gɪft bɑks/. Hộp dùng để chứa quà tặng, thường trang trí đẹp mắt để tặng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gift box
Ví dụ câu với hộp quà / gift box
- 1
Tôi đã mua một hộp quà đẹp để tặng sinh nhật bạn tôi.
I bought a beautiful gift box for my friend's birthday.
- 2
Hộp quà này rất thích hợp để đựng đồ trang sức.
This gift box is perfect for holding jewelry.
Ghi chú dùng từ hộp quà
Hộp quà là một loại hộp dùng để đựng quà tặng, thường có thiết kế bắt mắt. Các từ liên quan gồm 'wrapping paper' (giấy gói quà), 'ribbon' (dây buộc), 'gift' (quà tặng).
Video minh hoạ hộp quà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp quà
Câu hỏi thường gặp về "hộp quà"
Hộp quà tiếng Anh là gì?
Hộp quà tiếng Anh là "gift box" (danh từ), nghĩa là: Hộp dùng để chứa quà tặng, thường trang trí đẹp mắt để tặng hoặc trang trí.
"gift box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gift box" nghĩa tiếng Việt là "hộp quà". Hộp quà là một loại hộp dùng để đựng quà tặng, thường có thiết kế bắt mắt.
Phát âm "gift box" như thế nào?
"gift box" có phiên âm IPA /gɪft bɑks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gift box"?
I bought a beautiful gift box for my friend's birthday. — Tôi đã mua một hộp quà đẹp để tặng sinh nhật bạn tôi.